- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
Công ty này có cách quản lý từ trên xuống.
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
Công ty này có cách quản lý từ trên xuống.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
từ trên xuống dưới; theo chiều từ trên xuống [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.