- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự giác; chủ động hành động
Anh ấy luôn tự động tự phát học tập.
tự giác; chủ động hành động
Anh ấy luôn tự động tự phát học tập.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tự giác; chủ động hành động
tự giác; chủ động hành động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.