- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
Anh ấy đã tự phát giúp đỡ chúng tôi.
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
Anh ấy đã tự phát giúp đỡ chúng tôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
tự phát; tự nguyện; không có tổ chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.