- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị động; thụ động
Anh ấy rất bị động.
bị động; thụ động
Anh ấy rất bị động.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
bị động; thụ động
bị động; thụ động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.