- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
điện não đồ (EEG)
Bác sĩ đã làm điện não đồ cho tôi.
điện não đồ (EEG)
Bác sĩ đã làm điện não đồ cho tôi.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
điện não đồ (EEG)
điện não đồ (EEG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.