- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự lấy; tự phục vụ (đồ ăn)
Xin mời tự lấy thức ăn.
tự chuốc lấy (rắc rối); tự gây họa cho mình
Bạn đang tự chuốc lấy diệt vong.
tự mình chuốc lấy (tai họa); tự chuốc
Anh ta tự chuốc lấy diệt vong.
tự lấy; tự phục vụ (đồ ăn)
Xin mời tự lấy thức ăn.
tự chuốc lấy (rắc rối); tự gây họa cho mình
Bạn đang tự chuốc lấy diệt vong.
tự mình chuốc lấy (tai họa); tự chuốc
Anh ta tự chuốc lấy diệt vong.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
tự lấy; tự phục vụ (đồ ăn)
tự lấy; tự phục vụ (đồ ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.