- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự than mình không bằng người khác [thành ngữ]
Anh ấy tự thấy mình không bằng người khác nên đã bỏ cuộc.
tự than mình không bằng người khác [thành ngữ]
Anh ấy tự thấy mình không bằng người khác nên đã bỏ cuộc.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
tự than mình không bằng người khác [thành ngữ]
tự than mình không bằng người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.