- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
(lóng) "ngũ mao tự nguyện" — người tự phát đăng bài ủng hộ chính phủ Trung Quốc trực tuyến mà không nhận tiền (trái với ngũ mao được trả tiền)
Anh ấy là một người tự nguyện ủng hộ chính phủ trên mạng.
(lóng) "ngũ mao tự nguyện" — người tự phát đăng bài ủng hộ chính phủ Trung Quốc trực tuyến mà không nhận tiền (trái với ngũ mao được trả tiền)
Anh ấy là một người tự nguyện ủng hộ chính phủ trên mạng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
(lóng) "ngũ mao tự nguyện" — người tự phát đăng bài ủng hộ chính phủ Trung Quốc trực tuyến mà không nhận tiền (trái với ngũ mao được trả tiền)
(lóng) "ngũ mao tự nguyện" — người tự phát đăng bài ủng hộ chính phủ Trung Quốc trực tuyến mà không nhận tiền (trái với ngũ mao được trả tiền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.