- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự cường; tự lực vươn lên
Chúng ta phải tự cường không ngừng.
tự cường; tự lực vươn lên
Chúng ta phải tự cường không ngừng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
tự cường; tự lực vươn lên
tự cường; tự lực vươn lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.