- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự trách bản thân; hối hận về lỗi lầm của mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự oán tự trách, không bao giờ nhìn về phía trước.
tự trách mình, tự sửa chữa lỗi lầm của mình
Anh ấy luôn tự trách mình, không bao giờ nhìn về phía trước.
tự trách bản thân; hối hận về lỗi lầm của mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự oán tự trách, không bao giờ nhìn về phía trước.
tự trách mình, tự sửa chữa lỗi lầm của mình
Anh ấy luôn tự trách mình, không bao giờ nhìn về phía trước.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Oán hận là nỗi đau nằm sâu trong trái tim, uốn khúc không thể giải thoát.
tự trách bản thân; hối hận về lỗi lầm của mình [thành ngữ]
tự trách bản thân; hối hận về lỗi lầm của mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.