- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
người tình nguyện; tình nguyện viên
Anh ấy là một tình nguyện viên.
người tình nguyện; tình nguyện viên
Anh ấy là một tình nguyện viên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tấm lòng xuất phát từ cội nguồn chân thật chính là điều mong nguyện.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người tình nguyện; tình nguyện viên
người tình nguyện; tình nguyện viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.