- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự hiện thực hóa bản thân; tự khẳng định bản thân (tâm lý học)
Tự ngã thực hiện là nhu cầu cao nhất của con người.
tự thực hiện bản thân; tự khẳng định bản thân
Tự ngã thực hiện là mục tiêu của cuộc đời.
tự hiện thực hóa bản thân; tự khẳng định bản thân (tâm lý học)
Tự ngã thực hiện là nhu cầu cao nhất của con người.
tự thực hiện bản thân; tự khẳng định bản thân
Tự ngã thực hiện là mục tiêu của cuộc đời.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.
tự hiện thực hóa bản thân; tự khẳng định bản thân (tâm lý học)
tự hiện thực hóa bản thân; tự khẳng định bản thân (tâm lý học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.