- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kiềm chế; tự chủ
Anh ấy rất tự chủ, không bao giờ dễ dàng nổi giận.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Anh ấy rất tự chủ.
tự kiềm chế; tự chủ
Anh ấy rất tự chủ, không bao giờ dễ dàng nổi giận.
tự kiềm chế; giữ vững bản thân
Anh ấy rất tự chủ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
tự kiềm chế; tự chủ
tự kiềm chế; tự chủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.