- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
bút máy
Tôi dùng bút máy để viết chữ.
bút máy
Tôi dùng bút máy để viết chữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
bút máy
bút máy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.