- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
ống nước máy; đường ống cấp nước
Ống nước máy bị hỏng rồi.
ống nước máy; ống dẫn nước sạch
ống nước máy; đường ống nước sinh hoạt
ống nước máy; đường ống cấp nước
Ống nước máy bị hỏng rồi.
ống nước máy; ống dẫn nước sạch
ống nước máy; đường ống nước sinh hoạt
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống nước máy; đường ống cấp nước
ống nước máy; đường ống cấp nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.