- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
hình phạt tước đoạt tự do (luật)
Tự do hình là hình phạt tước đoạt tự do cá nhân.
hình phạt tước đoạt tự do (luật)
Tự do hình là hình phạt tước đoạt tự do cá nhân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
hình phạt tước đoạt tự do (luật)
hình phạt tước đoạt tự do (luật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.