- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
bậc tự do (vật lý và thống kê)
Hệ thống này có ba bậc tự do.
bậc tự do (vật lý và thống kê)
Hệ thống này có ba bậc tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
bậc tự do (vật lý và thống kê)
bậc tự do (vật lý và thống kê)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.