- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
lặn tự do; lặn hơi (không dùng bình dưỡng khí)
Anh ấy thích lặn tự do.
lặn tự do; lặn hơi (không dùng bình dưỡng khí)
Anh ấy thích lặn tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lặn tự do; lặn hơi (không dùng bình dưỡng khí)
lặn tự do; lặn hơi (không dùng bình dưỡng khí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.