- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
phần mềm tự do (phần mềm được phép chia sẻ, chỉnh sửa tự do)
Tôi thích dùng phần mềm tự do.
phần mềm tự do (phần mềm được phép chia sẻ, chỉnh sửa tự do)
Tôi thích dùng phần mềm tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
phần mềm tự do (phần mềm được phép chia sẻ, chỉnh sửa tự do)
phần mềm tự do (phần mềm được phép chia sẻ, chỉnh sửa tự do)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.