- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
Anh ấy đã viết một bản tự bạch.
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
Anh ấy đã viết một bản tự bạch.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
tự thú; lời thú nhận; lời tự bạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.