- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự tàn sát lẫn nhau; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Họ tự tàn sát lẫn nhau.
tự tàn sát lẫn nhau; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Họ tự tàn sát lẫn nhau.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Xương tàn còn sót lại sau chiến tranh gợi lên sự tàn nhẫn, dư tàn.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
tự tàn sát lẫn nhau; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
tự tàn sát lẫn nhau; huynh đệ tương tàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.