- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy tự biết mình sai nên không phản bác.
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
Anh ấy tự biết mình sai nên không phản bác.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
tự biết mình lẽ phải; tự biết mình có lỗi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.