- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tội tự phạm; tội riêng (Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông)
Tự tội là một khái niệm trong Kitô giáo.
tự nhận tội; tội lỗi tự giác
tội tự phạm; tội riêng (Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông)
Tự tội là một khái niệm trong Kitô giáo.
tự nhận tội; tội lỗi tự giác
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
tội tự phạm; tội riêng (Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông)
tội tự phạm; tội riêng (Kitô giáo, đối lập với tội tổ tông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.