- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự kết liễu cuộc đời; tự tử
Anh ấy quyết định tự kết liễu đời mình.
tự kết liễu cuộc đời; tự tử
Anh ấy quyết định tự kết liễu đời mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tự kết liễu cuộc đời; tự tử
tự kết liễu cuộc đời; tự tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.