- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chuốc khổ vào thân [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là tự chuốc lấy rắc rối.
tự chuốc khổ vào thân [thành ngữ]
Bạn làm như vậy là tự chuốc lấy rắc rối.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Thảo luận là dùng lời nói để đo lường và kiểm soát từng ý một.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
tự chuốc khổ vào thân [thành ngữ]
tự chuốc khổ vào thân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.