- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự nói chuyện một mình; độc thoại
Anh ấy thích nói chuyện một mình.
tự nói chuyện một mình; độc thoại
Anh ấy thích nói chuyện một mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự nói chuyện một mình; độc thoại
tự nói chuyện một mình; độc thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.