- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chịu trách nhiệm về lợi nhuận và thua lỗ của mình.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chủ tài chính.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chịu trách nhiệm về lợi nhuận và thua lỗ của mình.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Công ty này tự chủ tài chính.
tự chịu lãi lỗ; tự chịu trách nhiệm tài chính
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
tự chịu lãi lỗ; tự hạch toán kinh doanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Công ty này tự chịu trách nhiệm về tài chính.
Công ty này tự chịu trách nhiệm về tài chính.