- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự thích nghi; thích ứng tự động
Hệ thống này có khả năng tự thích ứng.
tự thích nghi; thích ứng tự động
Hệ thống này có khả năng tự thích ứng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
tự thích nghi; thích ứng tự động
tự thích nghi; thích ứng tự động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.