- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
từ trên xuống dưới; tiếp cận từ đỉnh xuống
Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng phương pháp từ trên xuống.
từ trên xuống dưới; tiếp cận từ đỉnh xuống
Chúng tôi giải quyết vấn đề bằng phương pháp từ trên xuống.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Miệng (口) mở ra hướng về phía trước, như cửa sổ ngôi nhà nhìn ra bên ngoài.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
từ trên xuống dưới; tiếp cận từ đỉnh xuống
từ trên xuống dưới; tiếp cận từ đỉnh xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.