- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
cái túi da thối (thân xác phàm trần); thân xác tục lụy
Cái thân xác này, sớm muộn gì cũng hỏng.
cái túi da thối (thân xác phàm trần); thân xác tục lụy
Cái thân xác này, sớm muộn gì cũng hỏng.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
cái túi da thối (thân xác phàm trần); thân xác tục lụy
cái túi da thối (thân xác phàm trần); thân xác tục lụy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.