- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
đậu hũ thối (món ăn lên men có mùi đặc trưng)
Đậu phụ thối ngửi thì rất thối, ăn thì rất thơm.
đậu hũ thối (món đậu phụ lên men có mùi nồng)
Đậu phụ thối là một món ăn vặt của Trung Quốc.
đậu hũ thối; (bóng) người ngoài thô nhưng dễ mến
đậu hũ thối (món ăn lên men có mùi đặc trưng)
Đậu phụ thối ngửi thì rất thối, ăn thì rất thơm.
đậu hũ thối (món đậu phụ lên men có mùi nồng)
Đậu phụ thối là một món ăn vặt của Trung Quốc.
đậu hũ thối; (bóng) người ngoài thô nhưng dễ mến
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
đậu hũ thối (món ăn lên men có mùi đặc trưng)
đậu hũ thối (món ăn lên men có mùi đặc trưng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.