- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
báu vật vô giá; chí bảo
Đây là bảo vật quý giá nhất của tôi.
báu vật vô giá; chí bảo
Cuốn sách này là bảo vật quý giá nhất của tôi.
báu vật vô giá; chí bảo
Đây là bảo vật quý giá nhất của tôi.
báu vật vô giá; chí bảo
Cuốn sách này là bảo vật quý giá nhất của tôi.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
báu vật vô giá; chí bảo
báu vật vô giá; chí bảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.