- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
tôn quý nhất; chí tôn; đấng tối cao
Ông ấy là vị vua tối cao.
tối cao; chí tôn; đấng tối thượng
tối cao; tối thượng
(cổ) thiên tử; bậc chí tôn; hoàng đế
tôn quý nhất; chí tôn; đấng tối cao
Ông ấy là vị vua tối cao.
tối cao; chí tôn; đấng tối thượng
tối cao; tối thượng
(cổ) thiên tử; bậc chí tôn; hoàng đế
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
tôn quý nhất; chí tôn; đấng tối cao
tôn quý nhất; chí tôn; đấng tối cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.