- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
người/vật yêu quý nhất; chí ái
Cô ấy là người tôi yêu nhất.
người/vật yêu quý nhất; chí ái
Cô ấy là người tôi yêu nhất.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
người/vật yêu quý nhất; chí ái
người/vật yêu quý nhất; chí ái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.