- 勹bao(bao bọc, uốn cong)
- 丶chủ(chấm nhỏ (vật bên trong))
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
cái gáo; cái muôi
Cái muỗng này rất tiện lợi.
cái gáo; cái muôi
Cái muỗng này rất tiện lợi.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
Cái muỗng là vật cong bao bọc một giọt chất lỏng bên trong.
cái gáo; cái muôi
cái gáo; cái muôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.