quên mình; xả thân
Anh ấy là một người quên mình vì người khác.
xả thân vì người khác; hy sinh bản thân
Anh ấy hy sinh bản thân vì người khác.
xả thân; hy sinh bản thân
Anh ấy quên mình vì người khác.
quên mình; xả thân
Anh ấy là một người quên mình vì người khác.
xả thân vì người khác; hy sinh bản thân
Anh ấy hy sinh bản thân vì người khác.
xả thân; hy sinh bản thân
Anh ấy quên mình vì người khác.
vị tha; lợi người khác
Altruism là một đức tính tốt.
quên mình; xả thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vị tha; lợi người khác
Altruism là một đức tính tốt.