- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thoải mái; dễ chịu
Anh ấy nằm thoải mái trên ghế sofa.
tự nhiên; thoải mái; dễ dàng
thoải mái; dễ chịu
Anh ấy nằm thoải mái trên ghế sofa.
tự nhiên; thoải mái; dễ dàng
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thoải mái; dễ chịu
thoải mái; dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.