- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 忝thiểm(hổ thẹn, liếm)
Dùng lưỡi liếm là hành động khiến người ta cảm thấy hổ thẹn.
(lóng) kẻ liếm gót; người quỵ lụy một chiều trong tình cảm
Anh ấy là một tên simp.
(lóng) kẻ liếm gót; người quỵ lụy một chiều trong tình cảm
Anh ấy là một tên simp.
Dùng lưỡi liếm là hành động khiến người ta cảm thấy hổ thẹn.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng lưỡi liếm là hành động khiến người ta cảm thấy hổ thẹn.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
(lóng) kẻ liếm gót; người quỵ lụy một chiều trong tình cảm
(lóng) kẻ liếm gót; người quỵ lụy một chiều trong tình cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.