- 糸mịch(sợi tơ)
- 泉tuyền(suối nước)
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không
中飞机或船舶行驶的固定路线fēijī huò chuánbó xíngshǐ de gùdìng lùxiàn
Tuyến đường bay này rất được ưa chuộng.
tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không
中飞机或船舶行驶的固定路线fēijī huò chuánbó xíngshǐ de gùdìng lùxiàn
Tuyến đường bay này rất được ưa chuộng.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không
tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.