- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu
Anh ấy là một người lái tàu giỏi.
người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu
Anh ấy là một người lái tàu giỏi.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu
người lái bánh lái; người cầm lái; hoa tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.