- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay lái thuyền; cần lái
Anh ấy nắm chặt tay lái.
tay lái thuyền; cần lái
Anh ấy nắm chặt tay lái.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay lái thuyền; cần lái
tay lái thuyền; cần lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.