- 方phương(phương hướng, vuông vắn)
- 立lập(đứng thẳng)
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bánh lái tàu; mạn lái
Bánh lái là trung tâm điều khiển của con tàu.
bánh lái tàu; mạn lái
Bánh lái là trung tâm điều khiển của con tàu.
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
Đứng thẳng ở một phía, nhìn về một phương – đó là bên cạnh (旁).
bánh lái tàu; mạn lái
bánh lái tàu; mạn lái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.