- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
chủ tàu; chủ thuyền
Ông ấy là chủ tàu của công ty vận tải biển này.
chủ tàu; chủ thuyền
Ông ấy là chủ tàu của công ty vận tải biển này.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
chủ tàu; chủ thuyền
chủ tàu; chủ thuyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.