- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
Cửa cống là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
Cửa cống là một phần quan trọng của công trình thủy lợi.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
cống tàu; âu tàu (âu thuyền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.