- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngày lành; ngày tốt lành
Hôm nay là một ngày tốt lành.
ngày lành; ngày tốt lành
Hôm nay là một ngày lành.
ngày lành; ngày tốt lành
Hôm nay là một ngày tốt lành.
ngày lành; ngày tốt lành
Hôm nay là một ngày lành.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ngày lành; ngày tốt lành
ngày lành; ngày tốt lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.