- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế sách đúng đắn; mưu lược tốt
Đây là một chiến lược đúng đắn.
kế hoạch tốt; mưu tính kỹ lưỡng
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ lưỡng.
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Đây là một kế hoạch hay.
kế sách đúng đắn; mưu lược tốt
Đây là một chiến lược đúng đắn.
kế hoạch tốt; mưu tính kỹ lưỡng
Anh ấy đang suy nghĩ kỹ lưỡng.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
kế hoạch tốt; mưu lược hay
kế hoạch tốt; mưu lược hay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.