- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
rất nhiều; khá nhiều
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
rất nhiều; nhiều lắm
rất nhiều; không ít
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm.
rất nhiều; khá nhiều
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
rất nhiều; nhiều lắm
rất nhiều; không ít
Anh ấy có rất nhiều kinh nghiệm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
rất nhiều; khá nhiều
rất nhiều; khá nhiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.