- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
đã vứt lương tâm cho chó ăn (mất hết lương tri, vô liêm sỉ) [thành ngữ]
Anh ta đúng là lương tâm đã cho chó ăn rồi.
lương tâm cho chó ăn (kẻ vô lương tâm) [thành ngữ]
Anh ta đúng là không có lương tâm.
đã vứt lương tâm cho chó ăn (mất hết lương tri, vô liêm sỉ) [thành ngữ]
Anh ta đúng là lương tâm đã cho chó ăn rồi.
lương tâm cho chó ăn (kẻ vô lương tâm) [thành ngữ]
Anh ta đúng là không có lương tâm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Gọi 'alo' vào điện thoại như miệng đang hét to khiến người kia giật mình sợ hãi.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
đã vứt lương tâm cho chó ăn (mất hết lương tri, vô liêm sỉ) [thành ngữ]
đã vứt lương tâm cho chó ăn (mất hết lương tri, vô liêm sỉ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.