- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
tù nhân lương tâm
Anh ấy là một tù nhân lương tâm.
tù nhân lương tâm
Anh ấy là một tù nhân lương tâm.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
tù nhân lương tâm
tù nhân lương tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.