- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
Đây là một loại thuốc tốt.
phương thuốc hay; bài thuốc hiệu quả
Phương thuốc hiệu quả này rất có tác dụng với bệnh của bạn.
phương thuốc hay; (bóng) kế sách tốt; giải pháp hiệu quả
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
Đây là một loại thuốc tốt.
phương thuốc hay; bài thuốc hiệu quả
Phương thuốc hiệu quả này rất có tác dụng với bệnh của bạn.
phương thuốc hay; (bóng) kế sách tốt; giải pháp hiệu quả
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
bài thuốc hay; phương thuốc hiệu quả
Đây là một kế hoạch hay.
bài thuốc hay; phương sách hiệu quả
Đây là một phương pháp hay.
Đây là một kế hoạch hay.
bài thuốc hay; phương sách hiệu quả
Đây là một phương pháp hay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.